VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "công tác" (2)

Vietnamese công tác
button1
English Nbusiness trip
Example
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
My Vocabulary
Vietnamese cộng tác
English Vcollaborate
Example
Hai bên cùng cộng tác phát triển.
The two sides collaborate to develop.
My Vocabulary

Related Word Results "công tác" (2)

Vietnamese đi công tác
button1
English Vbusiness travel
Example
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
My Vocabulary
Vietnamese chuyển công tác
English Vjob transfer
Example
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
My Vocabulary

Phrase Results "công tác" (9)

Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
I'm going on a business trip to Japan next week.
Công tác chuẩn bị đã được bắt đầu từ tháng trước
Preparations started last month
đi công tác nước ngoài
go on a business trip overseas
Tôi đi công tác Quảng Châu.
I go on a business trip to Guangzhou
Tôi chuyên tâm công tác để đạt kết quả tốt.
I am dedicated to my work to achieve good results.
Ngày mai bác ấy sẽ đi công tác đến Nagoya
Anh ấy vừa chuyển công tác ra Hà Nội.
He was transferred to Hanoi.
Họ tham gia công tác cứu nạn.
They take part in rescue operations.
Hai bên cùng cộng tác phát triển.
The two sides collaborate to develop.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y